перка́ль перкаль

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vải percalơ, vải cotton dày, vải in hoa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперка́льперка́ли
Sinh cáchперка́липерка́лей
Tặng cáchперка́липерка́лям
Đối cáchперка́льперка́ли
Công cụ cáchперка́льюперка́лями
Giới cáchперка́липерка́лях