перка́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vải percalơ, vải cotton dày, vải in hoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перка́ль | перка́ли |
| Sinh cách | перка́ли | перка́лей |
| Tặng cách | перка́ли | перка́лям |
| Đối cách | перка́ль | перка́ли |
| Công cụ cách | перка́лью | перка́лями |
| Giới cách | перка́ли | перка́лях |