перифразировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. nói bóng bẩy, nói hình ảnh

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперифразирующийперифразировавший
Bị độngперифразируемыйперифразированный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперифразируяперифразировав, перифразировавши