перифразировать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- nói bóng bẩy, nói hình ảnh
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перифразирующий | перифразировавший |
| Bị động | перифразируемый | перифразированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перифразируя | перифразировав, перифразировавши |