Từ điển

    перифра́за перифраза

    danh từgiống cái

    Nghĩa

    1. nói bóng bẩy, nói hình ảnh
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)