Từ điển

    перифери́ческий периферический

    tính từ

    Nghĩa

    1. Ngoại biên, ngoại vi, rìa

    Ví dụ

    • периферическая нервная система
      hệ thần kinh ngoại biên
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)