перисти́ль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hành lang cột, tiền sảnh có cột, kiến trúc hành lang cột
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перисти́ль | перисти́ли |
| Sinh cách | перисти́ля | перисти́лей |
| Tặng cách | перисти́лю | перисти́лям |
| Đối cách | перисти́ль | перисти́ли |
| Công cụ cách | перисти́лем | перисти́лями |
| Giới cách | перисти́ле | перисти́лях |