периско́п перископ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kính tiềm vọng
  2. Kính tiềm vọng, ống nhòm ngầm, tiềm vọng kính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпериско́ппериско́пы
Sinh cáchпериско́папериско́пов
Tặng cáchпериско́пупериско́пам
Đối cáchпериско́ппериско́пы
Công cụ cáchпериско́помпериско́пами
Giới cáchпериско́пепериско́пах