перипети́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bước ngoặt
- biến cố, thăng trầm
- sự đảo ngược tình thế
- tình tiết bất ngờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перипети́я | перипети́и |
| Sinh cách | перипети́и | перипети́й |
| Tặng cách | перипети́и | перипети́ям |
| Đối cách | перипети́ю | перипети́и |
| Công cụ cách | перипети́ей, перипети́ею | перипети́ями |
| Giới cách | перипети́и | перипети́ях |