перипети́я перипетия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bước ngoặt
  2. biến cố, thăng trầm
  3. sự đảo ngược tình thế
  4. tình tiết bất ngờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперипети́яперипети́и
Sinh cáchперипети́иперипети́й
Tặng cáchперипети́иперипети́ям
Đối cáchперипети́юперипети́и
Công cụ cáchперипети́ей, перипети́еюперипети́ями
Giới cáchперипети́иперипети́ях