перипате́тик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- triết gia Aristoteles, học giả đi khắp nơi, người đi bộ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перипате́тик | перипате́тики |
| Sinh cách | перипате́тика | перипате́тиков |
| Tặng cách | перипате́тику | перипате́тикам |
| Đối cách | перипате́тика | перипате́тиков |
| Công cụ cách | перипате́тиком | перипате́тиками |
| Giới cách | перипате́тике | перипате́тиках |