перипате́тик перипатетик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. triết gia Aristoteles, học giả đi khắp nơi, người đi bộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперипате́тикперипате́тики
Sinh cáchперипате́тикаперипате́тиков
Tặng cáchперипате́тикуперипате́тикам
Đối cáchперипате́тикаперипате́тиков
Công cụ cáchперипате́тикомперипате́тиками
Giới cáchперипате́тикеперипате́тиках