пери́на перина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đệm lông chim, nệm lông chim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпери́напери́ны
Sinh cáchпери́ныпери́н
Tặng cáchпери́непери́нам
Đối cáchпери́нупери́ны
Công cụ cáchпери́ной, пери́ноюпери́нами
Giới cáchпери́непери́нах

Từ liên quan