пери́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đệm lông chim, nệm lông chim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пери́на | пери́ны |
| Sinh cách | пери́ны | пери́н |
| Tặng cách | пери́не | пери́нам |
| Đối cách | пери́ну | пери́ны |
| Công cụ cách | пери́ной, пери́ною | пери́нами |
| Giới cách | пери́не | пери́нах |