перикарди́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- viêm màng tim, bệnh viêm bao tim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перикарди́т | перикарди́ты |
| Sinh cách | перикарди́та | перикарди́тов |
| Tặng cách | перикарди́ту | перикарди́там |
| Đối cách | перикарди́т | перикарди́ты |
| Công cụ cách | перикарди́том | перикарди́тами |
| Giới cách | перикарди́те | перикарди́тах |