перика́рдий перикардий

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. màng tim, bao tim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперика́рдийперика́рдии
Sinh cáchперика́рдияперика́рдиев
Tặng cáchперика́рдиюперика́рдиям
Đối cáchперика́рдийперика́рдии
Công cụ cáchперика́рдиемперика́рдиями
Giới cáchперика́рдииперика́рдиях