перика́рдий
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- màng tim, bao tim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перика́рдий | перика́рдии |
| Sinh cách | перика́рдия | перика́рдиев |
| Tặng cách | перика́рдию | перика́рдиям |
| Đối cách | перика́рдий | перика́рдии |
| Công cụ cách | перика́рдием | перика́рдиями |
| Giới cách | перика́рдии | перика́рдиях |