периге́лий
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Điểm cận nhật, cận nhật điểm, điểm gần mặt trời nhất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | периге́лий | — |
| Sinh cách | периге́лия | — |
| Tặng cách | периге́лию | — |
| Đối cách | периге́лий | — |
| Công cụ cách | периге́лием | — |
| Giới cách | периге́лии | — |