периге́лий перигелий

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Điểm cận nhật, cận nhật điểm, điểm gần mặt trời nhất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпериге́лий—
Sinh cáchпериге́лия—
Tặng cáchпериге́лию—
Đối cáchпериге́лий—
Công cụ cáchпериге́лием—
Giới cáchпериге́лии—