периге́й перигей

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Điểm cận địa, cận địa điểm, điểm gần trái đất nhất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпериге́йпериге́и
Sinh cáchпериге́япериге́ев
Tặng cáchпериге́юпериге́ям
Đối cáchпериге́йпериге́и
Công cụ cáchпериге́емпериге́ями
Giới cáchпериге́епериге́ях