перещеголя́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Trội hơn, hơnthông tục
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перещеголя́ю |
| ты | перещеголя́ешь |
| он / она / оно | перещеголя́ет |
| мы | перещеголя́ем |
| вы | перещеголя́ете |
| они | перещеголя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перещеголя́л |
| Giống cái | перещеголя́ла |
| Giống trung | перещеголя́ло |
| Số nhiều | перещеголя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перещеголя́й |
| Số nhiều | перещеголя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перещеголя́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перещеголя́в, перещеголявши |