переше́ек перешеек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Eo đất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереше́екпереше́йки
Sinh cáchпереше́йкапереше́йков
Tặng cáchпереше́йкупереше́йкам
Đối cáchпереше́екпереше́йки
Công cụ cáchпереше́йкомпереше́йками
Giới cáchпереше́йкепереше́йках