перечисля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đếm, liệt kê, kê khai, kê ra, kể ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перечисля́ю |
| ты | перечисля́ешь |
| он / она / оно | перечисля́ет |
| мы | перечисля́ем |
| вы | перечисля́ете |
| они | перечисля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перечисля́л |
| Giống cái | перечисля́ла |
| Giống trung | перечисля́ло |
| Số nhiều | перечисля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перечисля́й |
| Số nhiều | перечисля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перечисля́ющий | перечисля́вший |
| Bị động | перечисля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перечисля́я | перечисляв, перечислявши |