перечисле́ние перечисление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. bảng kê, bảng liệt kê, bảng kê khaiперечень
  2. Chuyển khoản, hối ký
  3. Đếm, liệt kê, kê ra, kể ra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперечисле́ниеперечисле́ния
Sinh cáchперечисле́нияперечисле́ний
Tặng cáchперечисле́ниюперечисле́ниям
Đối cáchперечисле́ниеперечисле́ния
Công cụ cáchперечисле́ниемперечисле́ниями
Giới cáchперечисле́нииперечисле́ниях