перечисле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bảng kê, bảng liệt kê, bảng kê khaiперечень
- Chuyển khoản, hối ký
- Đếm, liệt kê, kê ra, kể ra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перечисле́ние | перечисле́ния |
| Sinh cách | перечисле́ния | перечисле́ний |
| Tặng cách | перечисле́нию | перечисле́ниям |
| Đối cách | перечисле́ние | перечисле́ния |
| Công cụ cách | перечисле́нием | перечисле́ниями |
| Giới cách | перечисле́нии | перечисле́ниях |