перечини́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- sửa lại, vá lại, mài lại, giũa lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перечиню́ |
| ты | перечи́нишь |
| он / она / оно | перечи́нит |
| мы | перечи́ним |
| вы | перечи́ните |
| они | перечи́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перечини́л |
| Giống cái | перечини́ла |
| Giống trung | перечини́ло |
| Số nhiều | перечини́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перечини́ |
| Số nhiều | перечини́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перечини́вший |
| Bị động | — | перечи́ненный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перечиня́ | перечини́в, перечинивши |