пере́чивший перечивший

tính từ

Nghĩa

  1. từng cãi lại, từng phản đối

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпере́чившийпере́чившеепере́чившаяпере́чившие
Sinh cáchпере́чившегопере́чившегопере́чившейпере́чивших
Tặng cáchпере́чившемупере́чившемупере́чившейпере́чившим
Đối cáchпере́чившего, пере́чившийпере́чившеепере́чившуюпере́чивших, пере́чившие
Công cụ cáchпере́чившимпере́чившимпере́чившей, пере́чившеюпере́чившими
Giới cáchпере́чившемпере́чившемпере́чившейпере́чивших

пере́чить перечить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói trái ngược, làm trái ýthông tục

Chia động từ

Hiện tại
япере́чу
тыпере́чишь
он / она / онопере́чит
мыпере́чим
выпере́чите
онипере́чат
Quá khứ
Giống đựcпере́чил
Giống cáiпере́чила
Giống trungпере́чило
Số nhiềuпере́чили
Mệnh lệnh
Số ítпере́чь
Số nhiềuпере́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпере́чащийпере́чивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпере́чаперечив, перечивши