перече́сть
động từthể hoàn thành
Cặp thể пересчи́тыватьĐếm; đếm lại
Nghĩa
- đọc lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перечту |
| ты | перечтёшь |
| он / она / оно | перечтёт |
| мы | перечтём |
| вы | перечтём |
| они | перечтут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перечёл |
| Giống cái | перёчла |
| Giống trung | перёчло |
| Số nhiều | перёчли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перечти |
| Số nhiều | перечтите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перечётший |
| Bị động | — | перечтённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перечтя́ |