перече́сть перечесть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đọc lại

Chia động từ

Tương lai
яперечту
тыперечтёшь
он / она / оноперечтёт
мыперечтём
выперечтём
ониперечтут
Quá khứ
Giống đựcперечёл
Giống cáiперёчла
Giống trungперёчло
Số nhiềuперёчли
Mệnh lệnh
Số ítперечти
Số nhiềuперечтите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перечётший
Bị động—перечтённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перечтя́