перече́рчивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- sao lại, can-kêснимать копию
- vẽ lạiзаново
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перече́рчиваю |
| ты | перече́рчиваешь |
| он / она / оно | перече́рчивает |
| мы | перече́рчиваем |
| вы | перече́рчиваете |
| они | перече́рчивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перече́рчивал |
| Giống cái | перече́рчивала |
| Giống trung | перече́рчивало |
| Số nhiều | перече́рчивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перече́рчивай |
| Số nhiều | перече́рчивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перече́рчивающий | перече́рчивавший |
| Bị động | перече́рчиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перече́рчивая | перечерчивав, перечерчивавши |