перечека́нка перечеканка

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự đúc lại, quá trình tái đúc, việc đúc lại tiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперечека́нкаперечека́нки
Sinh cáchперечека́нкиперечека́нок
Tặng cáchперечека́нкеперечека́нкам
Đối cáchперечека́нкуперечека́нки
Công cụ cáchперечека́нкой, перечека́нкоюперечека́нками
Giới cáchперечека́нкеперечека́нках