перечека́нивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đúc lại, tái đúc, đúc lại tiền
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перечека́ниваю |
| ты | перечека́ниваешь |
| он / она / оно | перечека́нивает |
| мы | перечека́ниваем |
| вы | перечека́ниваете |
| они | перечека́нивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перечека́нивал |
| Giống cái | перечека́нивала |
| Giống trung | перечека́нивало |
| Số nhiều | перечека́нивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перечека́нивай |
| Số nhiều | перечека́нивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перечека́нивающий | перечека́нивавший |
| Bị động | перечеканиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перечека́нивая | перечеканивав, перечеканивавши |