перецара́паться перецарапаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cào vào mình, cào lẫn nhau, làm trầy xước nhau
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | перецара́паюсь |
|---|
| ты | перецара́паешься |
|---|
| он / она / оно | перецара́пается |
|---|
| мы | перецара́паемся |
|---|
| вы | перецара́паетесь |
|---|
| они | перецара́паются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | перецара́пался |
|---|
| Giống cái | перецара́палась |
|---|
| Giống trung | перецара́палось |
|---|
| Số nhiều | перецара́пались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | перецара́пайся |
|---|
| Số nhiều | перецара́пайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | перецара́павшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | перецарапавшись |
|---|