перехлёстывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tràn ra, chảy tràn, vượt quá, lan tràn

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперехлёстывающийперехлёстывавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперехлёстываяперехлёстывав, перехлёстывавши