перехлёстывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tràn ra, chảy tràn, vượt quá, lan tràn
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перехлёстывающий | перехлёстывавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перехлёстывая | перехлёстывав, перехлёстывавши |