пере́хать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vượt qua, băng qua, đi qua, chạy qua
- chuyển nhà, di chuyển, chuyển đến nơi ở mới
- đè lên, cán qua, đâm phải, giẫm lênwith a vehicle
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пере́ду |
| ты | пере́дешь |
| он / она / оно | пере́дет |
| мы | пере́дем |
| вы | пере́дете |
| они | пере́дут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пере́хал |
| Giống cái | пере́хала |
| Giống trung | пере́хало |
| Số nhiều | пере́хали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перезжа́й |
| Số nhiều | перезжа́йте |