пере́хать перехать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vượt qua, băng qua, đi qua, chạy qua
  2. chuyển nhà, di chuyển, chuyển đến nơi ở mới
  3. đè lên, cán qua, đâm phải, giẫm lênwith a vehicle

Chia động từ

Tương lai
япере́ду
тыпере́дешь
он / она / онопере́дет
мыпере́дем
выпере́дете
онипере́дут
Quá khứ
Giống đựcпере́хал
Giống cáiпере́хала
Giống trungпере́хало
Số nhiềuпере́хали
Mệnh lệnh
Số ítперезжа́й
Số nhiềuперезжа́йте