перефрази́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Phỏng theo
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перефразирующий | перефрази́ровавший |
| Bị động | перефразируемый | перефрази́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перефрази́руя | перефрази́ровав, перефразировавши |