переформули́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- diễn đạt lại, phát biểu lại
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переформулирующий | переформулировавший |
| Bị động | переформулируемый | переформули́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переформулируя | переформулировав, переформулировавши |