переуступа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhượng bộ, nhường lại, từ bỏ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переуступа́ю |
| ты | переуступа́ешь |
| он / она / оно | переуступа́ет |
| мы | переуступа́ем |
| вы | переуступа́ете |
| они | переуступа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переуступа́л |
| Giống cái | переуступа́ла |
| Giống trung | переуступа́ло |
| Số nhiều | переуступа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переуступа́й |
| Số nhiều | переуступа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переуступающий | переуступавший |
| Bị động | переуступаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переуступая | переуступав, переуступавши |