переупря́мить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bướng hơn, thắng bằng sự cứng đầu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переупря́млю |
| ты | переупря́мишь |
| он / она / оно | переупря́мит |
| мы | переупря́мим |
| вы | переупря́мите |
| они | переупря́мят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переупря́мил |
| Giống cái | переупря́мила |
| Giống trung | переупря́мило |
| Số nhiều | переупря́мили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переупря́мь |
| Số nhiều | переупря́мьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переупря́мивший |
| Bị động | — | переупря́мленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переупря́мив, переупрямивши |