переу́лочек
danh từbất động vật
Nghĩa
- ngõ nhỏ, hẻm nhỏ, đường nhánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переу́лочек | переу́лочки |
| Sinh cách | переу́лочка | переу́лочков |
| Tặng cách | переу́лочку | переу́лочкам |
| Đối cách | переу́лочек | переу́лочки |
| Công cụ cách | переу́лочком | переу́лочками |
| Giới cách | переу́лочке | переу́лочках |