перетро́гать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chạm vào, sờ vào, chạm khắp
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перетро́гаю |
| ты | перетро́гаешь |
| он / она / оно | перетро́гает |
| мы | перетро́гаем |
| вы | перетро́гаете |
| они | перетро́гают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перетро́гал |
| Giống cái | перетро́гала |
| Giống trung | перетро́гало |
| Số nhiều | перетро́гали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перетро́гай |
| Số nhiều | перетро́гайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перетро́гавший |
| Bị động | — | перетро́ганный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перетро́гав, перетрогавши |