перето́лки
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- lời đồn, tin đồn, lời bàn tán, chuyện phiếm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | перето́лки |
| Sinh cách | — | перето́лков |
| Tặng cách | — | перето́лкам |
| Đối cách | — | перето́лки |
| Công cụ cách | — | перето́лками |
| Giới cách | — | перето́лках |