перетеса́ть перетесать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đẽo lại, đốn lại, đẽo lại hình dạng

Chia động từ

Tương lai
яперетешу́
тыперете́шешь
он / она / оноперете́шет
мыперете́шем
выперете́шете
ониперете́шут
Quá khứ
Giống đựcперетеса́л
Giống cáiперетеса́ла
Giống trungперетеса́ло
Số nhiềuперетеса́ли
Mệnh lệnh
Số ítперетеши́
Số nhiềuперетеши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перетеса́вший
Bị động—перетёсанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перетесав, перетесавши