перетеса́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể перетёсывать
Nghĩa
- đẽo lại, đốn lại, đẽo lại hình dạng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перетешу́ |
| ты | перете́шешь |
| он / она / оно | перете́шет |
| мы | перете́шем |
| вы | перете́шете |
| они | перете́шут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перетеса́л |
| Giống cái | перетеса́ла |
| Giống trung | перетеса́ло |
| Số nhiều | перетеса́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перетеши́ |
| Số nhiều | перетеши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перетеса́вший |
| Bị động | — | перетёсанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перетесав, перетесавши |