перетерпе́ть перетерпеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Chịu đựng, chịunhiều

Chia động từ

Tương lai
яперетерплю́
тыперете́рпишь
он / она / оноперете́рпит
мыперете́рпим
выперете́рпите
ониперете́рпят
Quá khứ
Giống đựcперетерпе́л
Giống cáiперетерпе́ла
Giống trungперетерпе́ло
Số nhiềuперетерпе́ли
Mệnh lệnh
Số ítперетерпи́
Số nhiềuперетерпи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перетерпе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перетерпе́в, перетерпевши