перетере́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể перетира́тьсяBị cọ rách
Nghĩa
- mòn thủng, rách nát do cọ xát
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перетру́сь |
| ты | перетрёшься |
| он / она / оно | перетрётся |
| мы | перетрёмся |
| вы | перетрётесь |
| они | перетру́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перетёрся |
| Giống cái | перетёрлась |
| Giống trung | перетёрлось |
| Số nhiều | перетёрлись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перетри́сь |
| Số nhiều | перетри́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перетёршийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перетёршись, перетеревшись |