перетасова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xáo, trộn, xáo bài, trộn đều
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перетасу́ю |
| ты | перетасу́ешь |
| он / она / оно | перетасу́ет |
| мы | перетасу́ем |
| вы | перетасу́ете |
| они | перетасу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перетасова́л |
| Giống cái | перетасова́ла |
| Giống trung | перетасова́ло |
| Số nhiều | перетасова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перетасу́й |
| Số nhiều | перетасу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перетасова́вший |
| Bị động | — | перетасо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перетасова́в, перетасовавши |