перета́пливаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nóng chảy lại, tan chảy lại, tự nóng chảy lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перета́пливаюсь |
| ты | перета́пливаешься |
| он / она / оно | перета́пливается |
| мы | перета́пливаемся |
| вы | перета́пливаетесь |
| они | перета́пливаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перета́пливался |
| Giống cái | перета́пливалась |
| Giống trung | перета́пливалось |
| Số nhiều | перета́пливались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перета́пливайся |
| Số nhiều | перета́пливайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перета́пливающийся | перета́пливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перета́пливаясь | перетапливавшись |