пересчёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tính lại, quy đổi, kiểm đếm lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпересчётпересчёты
Sinh cáchпересчётапересчётов
Tặng cáchпересчётупересчётам
Đối cáchпересчётпересчёты
Công cụ cáchпересчётомпересчётами
Giới cáchпересчётепересчётах

Từ liên quan