пересчёт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tính lại, quy đổi, kiểm đếm lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пересчёт | пересчёты |
| Sinh cách | пересчёта | пересчётов |
| Tặng cách | пересчёту | пересчётам |
| Đối cách | пересчёт | пересчёты |
| Công cụ cách | пересчётом | пересчётами |
| Giới cách | пересчёте | пересчётах |