Nghĩa
- làm khô quá, sấy khô quá, phơi khô quáвысушивать больше, чем следует, делать слишком сухим
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | пересу́шиваю |
|---|
| ты | пересу́шиваешь |
|---|
| он / она / оно | пересу́шивает |
|---|
| мы | пересу́шиваем |
|---|
| вы | пересу́шиваете |
|---|
| они | пересу́шивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | пересу́шивал |
|---|
| Giống cái | пересу́шивала |
|---|
| Giống trung | пересу́шивало |
|---|
| Số nhiều | пересу́шивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | пересу́шивай |
|---|
| Số nhiều | пересу́шивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | пересу́шивающий | пересу́шивавший |
|---|
| Bị động | пересушиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | пересу́шивая | пересушивав, пересушивавши |
|---|