пересу́д
danh từbất động vật
Nghĩa
- phiên tòa phúc thẩm, xét xử lại, tái thẩm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пересу́д | пересу́ды |
| Sinh cách | пересу́да | пересу́дов |
| Tặng cách | пересу́ду | пересу́дам |
| Đối cách | пересу́д | пересу́ды |
| Công cụ cách | пересу́дом | пересу́дами |
| Giới cách | пересу́де | пересу́дах |