пересу́д пересуд

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. phiên tòa phúc thẩm, xét xử lại, tái thẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпересу́дпересу́ды
Sinh cáchпересу́дапересу́дов
Tặng cáchпересу́дупересу́дам
Đối cáchпересу́дпересу́ды
Công cụ cáchпересу́домпересу́дами
Giới cáchпересу́депересу́дах