пересту́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- tiếng gõ liên tiếp, tiếng lạch cạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пересту́к | пересту́ки |
| Sinh cách | пересту́ка | пересту́ков |
| Tặng cách | пересту́ку | пересту́кам |
| Đối cách | пересту́к | пересту́ки |
| Công cụ cách | пересту́ком | пересту́ками |
| Giới cách | пересту́ке | пересту́ках |