пересту́к перестук

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng gõ liên tiếp, tiếng lạch cạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпересту́кпересту́ки
Sinh cáchпересту́капересту́ков
Tặng cáchпересту́купересту́кам
Đối cáchпересту́кпересту́ки
Công cụ cáchпересту́компересту́ками
Giới cáchпересту́кепересту́ках