перестре́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bắn nhau
- tiếng súng bắn nhauзвуки
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перестре́лка | перестре́лки |
| Sinh cách | перестре́лки | перестре́лок |
| Tặng cách | перестре́лке | перестре́лкам |
| Đối cách | перестре́лку | перестре́лки |
| Công cụ cách | перестре́лкой, перестре́лкою | перестре́лками |
| Giới cách | перестре́лке | перестре́лках |
Ví dụ
- вести перестрелкуbắn nhau