перестре́лка перестрелка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bắn nhau
  2. tiếng súng bắn nhauзвуки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперестре́лкаперестре́лки
Sinh cáchперестре́лкиперестре́лок
Tặng cáchперестре́лкеперестре́лкам
Đối cáchперестре́лкуперестре́лки
Công cụ cáchперестре́лкой, перестре́лкоюперестре́лками
Giới cáchперестре́лкеперестре́лках

Ví dụ

  • вести перестрелку
    bắn nhau

Từ liên quan