перестрада́ть перестрадать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Chịu nhiều đau khổ, đau khổ nhiều
  2. cố chịu đựng, ngậm đắng nuốt cayвытерпеть

Chia động từ

Tương lai
яперестрада́ю
тыперестрада́ешь
он / она / оноперестрада́ет
мыперестрада́ем
выперестрада́ете
ониперестрада́ют
Quá khứ
Giống đựcперестрада́л
Giống cáiперестрада́ла
Giống trungперестрада́ло
Số nhiềuперестрада́ли
Mệnh lệnh
Số ítперестрада́й
Số nhiềuперестрада́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перестрада́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перестрада́в, перестрадавши