перестира́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giặt lại, giặt sạch, giặt hết
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перестира́ю |
| ты | перестира́ешь |
| он / она / оно | перестира́ет |
| мы | перестира́ем |
| вы | перестира́ете |
| они | перестира́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перестира́л |
| Giống cái | перестира́ла |
| Giống trung | перестира́ло |
| Số nhiều | перестира́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перестира́й |
| Số nhiều | перестира́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перестира́вший |
| Bị động | — | перести́ранный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перестира́в, перестиравши |