перестила́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lát lạiнастилать заново
- Trải lại, giải lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перестила́ю |
| ты | перестила́ешь |
| он / она / оно | перестила́ет |
| мы | перестила́ем |
| вы | перестила́ете |
| они | перестила́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перестила́л |
| Giống cái | перестила́ла |
| Giống trung | перестила́ло |
| Số nhiều | перестила́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перестила́й |
| Số nhiều | перестила́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перестила́ющий | перестила́вший |
| Bị động | перестила́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перестила́я | перестилав, перестилавши |
Ví dụ
- перестилать пол в комнатеlát lại nền trong phòng
- перестилать паркетlát lại ván sàn
- перестилать постельtrải (giải) lại giường