переста́иваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- để lâu, để yên quá lâu, ngâm lâu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переста́иваюсь |
| ты | переста́иваешься |
| он / она / оно | переста́ивается |
| мы | переста́иваемся |
| вы | переста́иваетесь |
| они | переста́иваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переста́ивался |
| Giống cái | переста́ивалась |
| Giống trung | переста́ивалось |
| Số nhiều | переста́ивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переста́ивайся |
| Số nhiều | переста́ивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переста́ивающийся | переста́ивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переста́иваясь | перестаивавшись |