переста́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hỏngиспортитьсяbịvì để lâu quá
- đợi cho... qua, chờ cho... quaВпережидать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | переста́иваю |
| ты | переста́иваешь |
| он / она / оно | переста́ивает |
| мы | переста́иваем |
| вы | переста́иваете |
| они | переста́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переста́ивал |
| Giống cái | переста́ивала |
| Giống trung | переста́ивало |
| Số nhiều | переста́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переста́ивай |
| Số nhiều | переста́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переста́ивающий | переста́ивавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переста́ивая | перестаивав, перестаивавши |