переспроси́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hỏi lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переспрошу́ |
| ты | переспро́сишь |
| он / она / оно | переспро́сит |
| мы | переспро́сим |
| вы | переспро́сите |
| они | переспро́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | переспроси́л |
| Giống cái | переспроси́ла |
| Giống trung | переспроси́ло |
| Số nhiều | переспроси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | переспроси́ |
| Số nhiều | переспроси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | переспроси́вший |
| Bị động | — | переспро́шенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | переспроси́в, переспросивши |
