пересоздава́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tái tạo lại, sáng tạo lại, tạo lại, xây dựng lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пересоздаю́ |
| ты | пересоздаёшь |
| он / она / оно | пересоздаёт |
| мы | пересоздаём |
| вы | пересоздаёте |
| они | пересоздаю́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пересоздава́л |
| Giống cái | пересоздава́ла |
| Giống trung | пересоздава́ло |
| Số nhiều | пересоздава́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пересоздава́й |
| Số nhiều | пересоздава́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пересоздающий | пересоздававший |
| Bị động | пересоздаваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пересоздавая | пересоздавав, пересоздававши |